讚佩

zàn pèitán bội

Hán Việt: tán bội · Pinyin: zàn pèi

Tổng quan

khâm phục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赞美佩服。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

讚嘆且佩服。如:「這幅水彩畫引來不少讚佩的眼光。」

Cấu tạo: 讚 (tán) + 佩 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 由衷讚佩
  • Cihui thán phục: khâm phục
  • Biên soạn v. admire; esteem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讚嘆且佩服。如:「這幅水彩畫引來不少讚佩的眼光。」

Eng

  • Cihui 贊佩 ànpèi v. admire; esteem

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩蘭 · 佩刀 · 佩劍 · 佩囊 · 佩奇 · 佩帶 · 佩戴 · 佩服