讚助 tán trợ Hán Việt: tán trợ Tổng quan Giúp đỡ 新华 · Tân Hoa Đại lục 赞成并给予物资或金钱上的帮助赞助款, 拉赞助。 Cấu tạo: 赞 (tán) + 助 (trợ)Hán Việttán trợTừ loạiđộngCấu tạo赞 + 助 · tán + trợ nghĩa thành phần: tán + trợ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giúp đỡ Từ liên quan Gần nghĩa助产 · 助兴 · 助剂 · 助力 · 助威 · 助学 · 助學 · 助成