赞襄

tán tương

Hán Việt: tán tương

Tổng quan

ên một chức quan võ thời xưa. tán tương tán tương ☆Tên một chức quan võ thời xưa.

Cấu tạo: (tán) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một chức quan võ thời xưa. tán tương tán tương ☆Tên một chức quan võ thời xưa.