讞奏 yàn zòu · nghiện tấu Hán Việt: nghiện tấu · Pinyin: yàn zòu Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 奏 (tấu)Pinyinyàn zòuHán Việtnghiện tấuCấu tạo讞 + 奏 · nghiện + tấu nghĩa thành phần: nghiện + tấu