讞定 yàn dìng · nghiện định Hán Việt: nghiện định · Pinyin: yàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 定 (định)Pinyinyàn dìngHán Việtnghiện địnhCấu tạo讞 + 定 · nghiện + định nghĩa thành phần: nghiện + định