讞書 yàn shū · nghiện thư Hán Việt: nghiện thư · Pinyin: yàn shū Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 書 (thư)Pinyinyàn shūHán Việtnghiện thưCấu tạo讞 + 書 · nghiện + thư nghĩa thành phần: nghiện + thư