讞案 yàn àn · nghiện án Hán Việt: nghiện án · Pinyin: yàn àn Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 案 (án)Pinyinyàn ànHán Việtnghiện ánCấu tạo讞 + 案 · nghiện + án nghĩa thành phần: nghiện + án