讞法 yàn fǎ · nghiện pháp Hán Việt: nghiện pháp · Pinyin: yàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 法 (pháp)Pinyinyàn fǎHán Việtnghiện phápCấu tạo讞 + 法 · nghiện + pháp nghĩa thành phần: nghiện + pháp