讞疑 yàn yí · nghiện nghi Hán Việt: nghiện nghi · Pinyin: yàn yí Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 疑 (nghi)Pinyinyàn yíHán Việtnghiện nghiCấu tạo讞 + 疑 · nghiện + nghi nghĩa thành phần: nghiện + nghi