讞語 yàn yǔ · nghiện ngữ Hán Việt: nghiện ngữ · Pinyin: yàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 語 (ngữ)Pinyinyàn yǔHán Việtnghiện ngữCấu tạo讞 + 語 · nghiện + ngữ nghĩa thành phần: nghiện + ngữ