讞鼠 yàn shǔ · nghiện thử Hán Việt: nghiện thử · Pinyin: yàn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 鼠 (thử)Pinyinyàn shǔHán Việtnghiện thửCấu tạo讞 + 鼠 · nghiện + thử nghĩa thành phần: nghiện + thử