計鄉 jì xiāng · kế hương Hán Việt: kế hương · Pinyin: jì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 鄉 (hương)Pinyinjì xiāngHán Việtkế hươngCấu tạo計 + 鄉 · kế + hương nghĩa thành phần: kế + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浙江绍兴。绍兴即古之会稽﹐相传禹会诸侯计功于此﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指浙江绍兴。绍兴即古之会稽﹐相传禹会诸侯计功于此﹐故名。