計事 jì shì · kế sự Hán Việt: kế sự · Pinyin: jì shì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 事 (sự)Pinyinjì shìHán Việtkế sựCấu tạo計 + 事 · kế + sự nghĩa thành phần: kế + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计议大事﹔谋事画策; 古代官吏考绩之事。Tân Hoa Tự Điển 1.计议大事﹔谋事画策。 2.古代官吏考绩之事。