計價

jì jià kế giá

Hán Việt: kế giá · Pinyin: jì jià

Tổng quan

định giá | sự định giá

Cấu tạo: (kế) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định giá | sự định giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 價格的規劃。如:「為回饋顧客,董事會決議所有商品今明兩天按八折計價出售。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算价钱:~器|~标准|按质~。

Eng

  • CC-CEDICT to valuate|valuation
  • Cihui to valuate; valuation