计价

jì jiàkế giá

Hán Việt: kế giá · Pinyin: jì jià

Tổng quan

định giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

计算价钱:~器, ~标准, 按质~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

價格的規劃。如:「為回饋顧客,董事會決議所有商品今明兩天按八折計價出售。」

Cấu tạo: 計 (kế) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự định giá
  • Tần suất từ định giá , sự định giá
  • Biên soạn valuate ◆n. valuation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 價格的規劃。如:「為回饋顧客,董事會決議所有商品今明兩天按八折計價出售。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算价钱:~器, ~标准, 按质~。

Eng

  • Cihui to valuate; valuation
  • Tần suất từ v.o. valuate ◆n. valuation

Đức

  • Handedict Preiskalkulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

计价器 · 价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格