計侯

jì hóu kế hầu

Hán Việt: kế hầu · Pinyin: jì hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉张苍以列侯主计﹐故称"计侯"◇以称三司使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉张苍以列侯主计﹐故称"计侯"◇以称三司使。