计入

kế nhập

Hán Việt: kế nhập

Tổng quan

đưa vào; liệt kê vào。列入有關的項目內。

Cấu tạo: (kế) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa vào; liệt kê vào。列入有關的項目內。