計典

jì diǎn kế điển

Hán Việt: kế điển · Pinyin: jì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代对官吏三年考绩的大计之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代对官吏三年考绩的大计之典。