計冊 jì cè · kế sách Hán Việt: kế sách · Pinyin: jì cè Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 冊 (sách)Pinyinjì cèHán Việtkế sáchCấu tạo計 + 冊 · kế + sách nghĩa thành phần: kế + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代州郡年终向朝廷总结汇报情况的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.古代州郡年终向朝廷总结汇报情况的簿册。