計制 jì zhì · kế chế Hán Việt: kế chế · Pinyin: jì zhì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 制 (chế)Pinyinjì zhìHán Việtkế chếCấu tạo計 + 制 · kế + chế nghĩa thành phần: kế + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考计规格。Tân Hoa Tự Điển 1.考计规格。