計力
kế lực
Hán Việt: kế lực · Pinyin: jì lì
Tổng quan
(thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓衡量敌我力量; 智谋和力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓衡量敌我力量。 2.智谋和力量。