计力
kế lực
Hán Việt: kế lực · Pinyin: jì lì
Tổng quan
(thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
1.谓衡量敌我力量。 2.智谋和力量。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phép đo lực
- Tần suất từ (thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓衡量敌我力量。 2.智谋和力量。
Hán Việt: kế lực · Pinyin: jì lì
(thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
1.谓衡量敌我力量。 2.智谋和力量。