計功 jì gōng · kế công Hán Việt: kế công · Pinyin: jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 功 (công)Pinyinjì gōngHán Việtkế côngCấu tạo計 + 功 · kế + công nghĩa thành phần: kế + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算功绩; 计算用工数﹑工程量; 计较功利。Tân Hoa Tự Điển 1.计算功绩。 2.计算用工数﹑工程量。 3.计较功利。