計務

jì wù kế vụ

Hán Việt: kế vụ · Pinyin: jì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 财赋会计事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.财赋会计事务。