計參

jì cān kế tham

Hán Việt: kế tham · Pinyin: jì cān

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大计考绩对有劣迹官员的举劾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大计考绩对有劣迹官员的举劾。