計取 jì qǔ · kế thủ Hán Việt: kế thủ · Pinyin: jì qǔ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 取 (thủ)Pinyinjì qǔHán Việtkế thủCấu tạo計 + 取 · kế + thủ nghĩa thành phần: kế + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计议。取﹐语助词; 计较索取; 计算取用。Tân Hoa Tự Điển 1.计议。取﹐语助词。 2.计较索取。 3.计算取用。