計口 jì kǒu · kế khẩu Hán Việt: kế khẩu · Pinyin: jì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 口 (khẩu)Pinyinjì kǒuHán Việtkế khẩuCấu tạo計 + 口 · kế + khẩu nghĩa thành phần: kế + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算人数。Tân Hoa Tự Điển 1.计算人数。