計囑

jì zhǔ kế chúc

Hán Việt: kế chúc · Pinyin: jì zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设法嘱托。指行贿﹐通关节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设法嘱托。指行贿﹐通关节。