計處 jì chù · kế xử Hán Việt: kế xử · Pinyin: jì chù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 處 (xử)Pinyinjì chùHán Việtkế xửCấu tạo計 + 處 · kế + xử nghĩa thành phần: kế + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打算﹐安排; 谓大计考绩予以处分。Tân Hoa Tự Điển 1.打算﹐安排。 2.谓大计考绩予以处分。