計獎 kế tưởng Hán Việt: kế tưởng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 獎 (tưởng)Hán Việtkế tưởngCấu tạo計 + 獎 · kế + tưởng nghĩa thành phần: kế + tưởng Nghĩa EngCihui 計獎 ìjiǎng v.o. issue bonuses on the basis of recorded work performance