計官

jì guān kế quan

Hán Việt: kế quan · Pinyin: jì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管财赋﹑百物会计﹑出纳之官府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管财赋﹑百物会计﹑出纳之官府。