計左 jì zuǒ · kế tả Hán Việt: kế tả · Pinyin: jì zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 左 (tả)Pinyinjì zuǒHán Việtkế tảCấu tạo計 + 左 · kế + tả nghĩa thành phần: kế + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓计虑不当﹐无助于事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓计虑不当﹐无助于事。