計帳
kế trướng
Hán Việt: kế trướng · Pinyin: jì zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代州郡计吏用于登记﹑上报人事﹑户口﹑赋税等的帐册; 计算帐目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代州郡计吏用于登记﹑上报人事﹑户口﹑赋税等的帐册。 2.计算帐目。
Hán Việt: kế trướng · Pinyin: jì zhàng