計席 jì xí · kế tịch Hán Việt: kế tịch · Pinyin: jì xí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 席 (tịch)Pinyinjì xíHán Việtkế tịchCấu tạo計 + 席 · kế + tịch nghĩa thành phần: kế + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三司使的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.指三司使的职位。