計幕 jì mù · kế mạc Hán Việt: kế mạc · Pinyin: jì mù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 幕 (mạc)Pinyinjì mùHán Việtkế mạcCấu tạo計 + 幕 · kế + mạc nghĩa thành phần: kế + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指起草文书﹐参与谋议的幕府。Tân Hoa Tự Điển 1.指起草文书﹐参与谋议的幕府。