計度 jì dù · kế độ Hán Việt: kế độ · Pinyin: jì dù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 度 (độ)Pinyinjì dùHán Việtkế độCấu tạo計 + 度 · kế + độ nghĩa thành phần: kế + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算量度; 估计﹔料想; 计较﹔衡量; 谋画。Tân Hoa Tự Điển 1.计算量度。 2.估计﹔料想。 3.计较﹔衡量。 4.谋画。