計廷

jì tíng kế đình

Hán Việt: kế đình · Pinyin: jì tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"计庭"; 宋代置三司使统领财赋事务﹐故称三司为"计廷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"计庭"。 2.宋代置三司使统领财赋事务﹐故称三司为"计廷"。