計開
kế khai
Hán Việt: kế khai · Pinyin: jì kāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逐项开列。清单行头习惯用此二字提冒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逐项开列。清单行头习惯用此二字提冒。
Eng
- Cihui 計開 ìkāi* a.t. list as follows
Hán Việt: kế khai · Pinyin: jì kāi