計思 jì sī · kế tư Hán Việt: kế tư · Pinyin: jì sī Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 思 (tư)Pinyinjì sīHán Việtkế tưCấu tạo計 + 思 · kế + tư nghĩa thành phần: kế + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 构思。Tân Hoa Tự Điển 1.构思。