計惜

jì xī kế tích

Hán Việt: kế tích · Pinyin: jì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计较和吝惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计较和吝惜。