計想 jì xiǎng · kế tưởng Hán Việt: kế tưởng · Pinyin: jì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 想 (tưởng)Pinyinjì xiǎngHán Việtkế tưởngCấu tạo計 + 想 · kế + tưởng nghĩa thành phần: kế + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 算计﹐打算; 料想。Tân Hoa Tự Điển 1.算计﹐打算。 2.料想。