計扃

jì jiōng kế quynh

Hán Việt: kế quynh · Pinyin: jì jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计省的扃钥。指三司的大权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计省的扃钥。指三司的大权。