計掛 jì guà · kế quải Hán Việt: kế quải · Pinyin: jì guà Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 掛 (quải)Pinyinjì guàHán Việtkế quảiCấu tạo計 + 掛 · kế + quải nghĩa thành phần: kế + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记挂。计﹐通"记"。Tân Hoa Tự Điển 1.记挂。计﹐通"记"。