计数

jì shùkế sổ

Hán Việt: kế sổ · Pinyin: jì shù

Tổng quan

tính toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

统计(数目); 计算:不可~, 难以~。

Cấu tạo: 計 (kế) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đếm
  • Biên soạn 計數 jìshù v.o. count; tally

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统计(数目); 计算:不可~, 难以~。

Eng

  • Cihui to count; reckoning

Đức

  • Handedict zählen

Từ liên quan

Gần nghĩa

计数器 · 计数机 · 计数法 · 计数管 · 计数者 · 计数上的 · 计数率仪 · 数万