計日 jì rì · kế nhật Hán Việt: kế nhật · Pinyin: jì rì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 日 (nhật)Pinyinjì rìHán Việtkế nhậtCấu tạo計 + 日 · kế + nhật nghĩa thành phần: kế + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算日数; 形容短暂﹐为时不远。Tân Hoa Tự Điển 1.计算日数。 2.形容短暂﹐为时不远。