計有 kế hữu Hán Việt: kế hữu Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 有 (hữu)Hán Việtkế hữuCấu tạo計 + 有 · kế + hữu nghĩa thành phần: kế + hữu Nghĩa EngCihui 計有 ìyǒu v. there is/are