計術

jì shù kế thuật

Hán Việt: kế thuật · Pinyin: jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "计然之术"的略语。谓理财致富之术; 谋略﹔权术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."计然之术"的略语。谓理财致富之术。 2.谋略﹔权术。