計構 jì gòu · kế cấu Hán Việt: kế cấu · Pinyin: jì gòu Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 構 (cấu)Pinyinjì gòuHán Việtkế cấuCấu tạo計 + 構 · kế + cấu nghĩa thành phần: kế + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 策划勾结。Tân Hoa Tự Điển 1.策划勾结。