計次 kế thứ Hán Việt: kế thứ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 次 (thứ)Hán Việtkế thứCấu tạo計 + 次 · kế + thứ nghĩa thành phần: kế + thứ Nghĩa EngCihui 計次 ìcì v.o. count