計疏

jì shū kế sơ

Hán Việt: kế sơ · Pinyin: jì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计谋疏失; 谓疏奏大计文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计谋疏失。 2.谓疏奏大计文书。