計相

jì xiāng kế tương

Hán Việt: kế tương · Pinyin: jì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉张苍善算﹐以列侯居相府﹐领郡国上计﹐谓之计相。唐代称拜相的计臣为计相。宋代以称三司使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉张苍善算﹐以列侯居相府﹐领郡国上计﹐谓之计相。唐代称拜相的计臣为计相。宋代以称三司使。