計票

jì piào kế phiếu

Hán Việt: kế phiếu · Pinyin: jì piào

Tổng quan

kiểm phiếu

Cấu tạo: (kế) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm phiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算票數。如:「現代化的選舉都已全面採用電腦計票。」

Eng

  • CC-CEDICT count of votes
  • Cihui count of votes